plight

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈplaɪt/ 🇺🇸 /ˈplaɪt/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    tình thế khó khăn, bí bách; Lời thề; lời hứa hôn; Hoàn cảnh khó khăn
  2. verb
    Hôn ước;lời thề; gấp

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: plights Ngôi 3 số ít: plights Thì quá khứ: plighted Phân từ quá khứ: plighted Phân từ hiện tại: plighting

Cụm từ cố định

the plight ofdire plightdesperate plightsad plightin a plightworsen the plight

Từ phái sinh

plighted

Từ đồng nghĩa

predicamentdilemmaquandaryhardshipadversitytribulationdifficulty

Từ trái nghĩa

prosperityfortune

Dễ nhầm lẫn

predicament
EN: 'Predicament' emphasizes being stuck in an awkward situation; 'plight' emphasizes suffering or misfortune in a serious condition.
vi: 'Predicament' nhấn mạnh việc bị mắc kẹt trong một tình huống khó xử; 'plight' nhấn mạnh sự đau khổ hoặc bất hạnh trong một tình trạng nghiêm trọng.
flight
EN: 'Flight' refers to the act of flying or fleeing; 'plight' refers to a difficult or unfortunate situation.
vi: 'Flight' đề cập đến hành động bay hoặc chạy trốn; 'plight' đề cập đến một tình huống khó khăn hoặc không may mắn.

Mẹo chính tả

EN: Do not confuse 'plight' (a difficult situation) with the archaic verb 'plight' meaning to pledge (as in 'plight one's troth'). Also avoid confusing it with 'flight' or 'light' due to the shared '-ight' ending.
vi: Đừng nhầm lẫn 'plight' (một tình huống khó khăn) với động từ cổ 'plight' mang nghĩa hứa hẹn (như trong 'plight one's troth'). Cũng tránh nhầm lẫn nó với 'flight' hoặc 'light' do cùng kết thúc bằng '-ight'.

💬 Ví dụ

  1. The plight of the refugees moved the entire nation to action.

    Nạn nhân của người tị nạn đã thúc đẩy toàn quốc hành động.

  2. He gave his plight of troth to the maiden before departing for war.

    Anh đã hứa hôn với cô gái trước khi lên đường đi chiến đấu.

  3. The sorry plight of the old building was evident from its crumbling walls.

    Tình trạng đáng thương của tòa nhà cũ hiện rõ qua những bức tường đang sụp đổ.

  4. They plighted their troth in a quiet ceremony beneath the oak tree.

    Họ đã đính hôn trong một buổi lễ yên tĩnh dưới gốc cây sồi.

  5. She plighted the cloth neatly before placing it in the chest.

    Cô ấy gấp tấm vải gọn gàng trước khi đặt vào trong hòm.