playoff
🇺🇸 /ˈpleɪˌɔf/
📖 Định nghĩa
-
noun
Playoff; đấu playoff; trận play-off; playoff
-
adjective
playoff
🔗 Chi tiết
Dạng từ
đếm được
Số nhiều: playoffs
Cụm từ cố định
make the playoffsplayoff gameplayoff seriesplayoff berthplayoff spotplayoff bracketplayoff round
Từ phái sinh
playoffs
Từ đồng nghĩa
postseasontiebreakerdeciderchampionshipfinal
Từ trái nghĩa
regular season
Dễ nhầm lẫn
play off
EN: 'play off' (two words) is the verb phrase meaning to compete in a deciding game; 'playoff' (one word) is the noun or adjective form.
vi: 'play off' (hai từ) là cụm động từ có nghĩa là thi đấu trong một trận quyết định; 'playoff' (một từ) là dạng danh từ hoặc tính từ.
play-off
EN: 'play-off' is the hyphenated variant, more common in British English; 'playoff' (closed) is standard in American English.
vi: 'play-off' là biến thể có gạch nối, phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh; 'playoff' (viết liền) là chuẩn trong tiếng Anh Mỹ.
Mẹo chính tả
EN: In American English, 'playoff' (one word) is standard for the noun/adjective; in British English, 'play-off' (hyphenated) is preferred. The verb form is always two words: 'play off'.
vi: Trong tiếng Anh Mỹ, 'playoff' (một từ) là chuẩn cho danh từ/tính từ; trong tiếng Anh Anh, người ta thích dùng 'play-off' (có gạch nối). Dạng động từ luôn là hai từ: 'play off'.
💬 Ví dụ
-
The team clinched a spot in the playoffs with their victory on Sunday.
Đội đã giành được suất vào vòng playoff nhờ chiến thắng vào Chủ nhật.
-
The two golfers had to go into a sudden-death playoff to decide the tournament.
Hai tay golf phải bước vào loạt playoff cái chết bất ngờ để phân định nhà vô địch giải đấu.
-
The playoff between the two finalists was intense and went into overtime.
Trận play-off giữa hai người vào chung kết rất căng thẳng và phải bước vào hiệp phụ.
-
The NBA playoffs begin in April and can last until June.
Vòng playoff NBA bắt đầu vào tháng Tư và có thể kéo dài đến tháng Sáu.
-
He set a new playoff record with 45 points in a single game.
Anh ấy đã lập kỷ lục playoff mới với 45 điểm trong một trận đấu.