playmakers

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. noun
    người kiến tạo; người thúc đẩy; người chơi chiến lược then chốt

💬 Ví dụ

  1. The tactical changes disrupted Belgium's defensive structure, creating space for advanced playmakers.

    Những thay đổi chiến thuật làm xáo trộn cấu trúc phòng ngự của Bỉ, tạo không gian cho các kiến tạo viên tiên tiến.

  2. The marketing team acted as playmakers during the product launch, coordinating cross-functional efforts to ensure market penetration.

    Đội tiếp thị đã đóng vai trò là những người kiến tạo trong suốt quá trình ra mắt sản phẩm, phối hợp các nỗ lực liên chức năng để đảm bảo thâm nhập thị trường.

  3. In the simulation game, she quickly became the playmaker, directing fleet movements and dictating the pace of the battle.

    Trong trò chơi mô phỏng, cô ấy nhanh chóng trở thành người chơi chiến lược then chốt, chỉ huy các chuyển động của hạm đội và kiểm soát nhịp độ trận chiến.