player roles

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Vai trò người chơi; Vai trò thành viên

💬 Ví dụ

  1. Understanding player roles is crucial for winning the match.

    Hiểu rõ vai trò người chơi là yếu tố then chốt để thắng trận.

  2. The manager clearly defined the player roles within the project team.

    Quản lý đã xác định rõ vai trò thành viên trong nhóm dự án.