played out
📖 Định nghĩa
-
mệt mỏi, cũ kỹ hoặc không còn mới mẻ hoặc thú vị; bị loại khỏi trò chơi hoặc cuộc thi
💬 Ví dụ
-
The old movie feels played out after watching it three times.
Bộ phim cũ cảm thấy mệt mỏi sau khi xem ba lần.
-
The team was played out in the final match.
Đội bị loại trong trận cuối cùng.