playbook

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈpleɪbʊk/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    bộ chiến lược; tài liệu hướng dẫn

💬 Ví dụ

  1. The coach updated the playbook.

    Huấn luyện viên cập nhật bộ chiến lược.

  2. Follow the playbook for installation.

    Tuân thủ tài liệu hướng dẫn cho cài đặt.