play on
definitions
-
to continue using or exploiting something, especially a theme or ideavi: tiếp tục sử dụng hoặc khai thác một cái gì đó, đặc biệt là một chủ đề hoặc ý tưởng
-
to continue playing a game or sportvi: tiếp tục chơi một trò chơi hoặc môn thể thao
examples
-
The comedian played on the audience's fears.
Nghệ sĩ hài đã khai thác nỗi sợ hãi của khán giả.
-
They decided to play on despite the rain.
Họ quyết định tiếp tục chơi dù trời mưa.