plasma

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈplæzmə/ 🇺🇸 /ˈplæzmə/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Huyết tương; plasma; heliotrop; chất nguyên sinh; plasma; Sản phẩm huyết tương

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được

Cụm từ cố định

blood plasmaplasma membraneplasma physicsplasma screenplasma TVplasma state

Từ phái sinh

plasmaticplasmicplasmapheresisplasmatronplasmid

Từ đồng nghĩa

protoplasmionized gasserum

Dễ nhầm lẫn

serum
EN: 'Serum' is plasma with clotting factors removed; 'plasma' is the full liquid component of blood including clotting proteins.
vi: 'Huyết thanh' là huyết tương đã được loại bỏ các yếu tố đông máu; 'huyết tương' là thành phần lỏng đầy đủ của máu bao gồm cả các protein đông máu.
cytoplasm
EN: 'Cytoplasm' is the gel-like substance inside a cell; 'plasma' refers to blood fluid or ionized gas.
vi: 'Tế bào chất' là chất dạng gel bên trong tế bào; 'huyết tương' đề cập đến dịch máu hoặc khí ion hóa.

Mẹo chính tả

EN: Do not spell it 'plazma'—the 's' is silent in pronunciation but must be written. The plural, when rarely used in technical contexts, is 'plasmas' not 'plasmata'.
vi: Đừng viết là 'plazma'—chữ 's' không phát âm nhưng phải được viết. Số nhiều, khi hiếm khi dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, là 'plasmas' chứ không phải 'plasmata'.

💬 Ví dụ

  1. The patient received a plasma transfusion to replace lost clotting factors.

    Bệnh nhân đã được truyền huyết tương để thay thế các yếu tố đông máu bị mất.

  2. The sun is essentially a massive ball of plasma held together by gravity.

    Mặt Trời về cơ bản là một quả cầu plasma khổng lồ được giữ lại bởi lực hấp dẫn.

  3. The antique brooch was set with a fine piece of plasma, its deep green color resembling emerald.

    Chiếc cài áo cổ điển được đính một mảnh heliotrop tinh xảo, màu xanh đậm của nó gợi nhớ đến ngọc lục bảo.

  4. Early biologists studied the plasma of cells to understand the fundamental processes of life.

    Các nhà sinh học sớm nghiên cứu chất nguyên sinh của tế bào để hiểu các quá trình cơ bản của sự sống.

  5. The researchers used a plasma etching technique to fabricate the semiconductor chips.

    Các nhà nghiên cứu đã sử dụng kỹ thuật khắc plasma để chế tạo các chip bán dẫn.

  6. Donors can give plasma twice a week, as the body replenishes it much faster than red blood cells.

    Người hiến có thể hiến huyết tương hai lần một tuần, vì cơ thể bổ sung nó nhanh hơn nhiều so với hồng cầu.