plasma
📖 Định nghĩa
-
noun
Huyết tương; plasma; heliotrop; chất nguyên sinh; plasma; Sản phẩm huyết tương
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The patient received a plasma transfusion to replace lost clotting factors.
Bệnh nhân đã được truyền huyết tương để thay thế các yếu tố đông máu bị mất.
-
The sun is essentially a massive ball of plasma held together by gravity.
Mặt Trời về cơ bản là một quả cầu plasma khổng lồ được giữ lại bởi lực hấp dẫn.
-
The antique brooch was set with a fine piece of plasma, its deep green color resembling emerald.
Chiếc cài áo cổ điển được đính một mảnh heliotrop tinh xảo, màu xanh đậm của nó gợi nhớ đến ngọc lục bảo.
-
Early biologists studied the plasma of cells to understand the fundamental processes of life.
Các nhà sinh học sớm nghiên cứu chất nguyên sinh của tế bào để hiểu các quá trình cơ bản của sự sống.
-
The researchers used a plasma etching technique to fabricate the semiconductor chips.
Các nhà nghiên cứu đã sử dụng kỹ thuật khắc plasma để chế tạo các chip bán dẫn.
-
Donors can give plasma twice a week, as the body replenishes it much faster than red blood cells.
Người hiến có thể hiến huyết tương hai lần một tuần, vì cơ thể bổ sung nó nhanh hơn nhiều so với hồng cầu.