plant operations

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Hoạt động nhà máy

💬 Ví dụ

  1. The unexpected power outage caused a significant delay in plant operations.

    Sự cố mất điện bất ngờ đã gây ra sự chậm trễ đáng kể trong hoạt động của nhà máy.