planners
📖 Định nghĩa
-
noun
Người lập kế hoạch; Nhà quy hoạch đô thị; Sổ kế hoạch; kẻ chủ mưu; Nhà hoạch định tài chính; Nhân viên kế hoạch sản xuất
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The event planners coordinated every detail of the wedding reception.
Những người tổ chức sự kiện đã phối hợp mọi chi tiết của tiệc cưới.
-
City planners proposed a new zoning regulation to accommodate the growing population.
Các nhà quy hoạch đô thị đã đề xuất quy định phân vùng mới để đáp ứng dân số ngày càng tăng.
-
She bought new planners for the upcoming year to keep track of her meetings and deadlines.
Cô ấy đã mua sổ kế hoạch mới cho năm tới để theo dõi các cuộc họp và hạn chót.
-
The planners behind the heist had spent months studying the bank's security system.
Những kẻ chủ mưu vụ cướp đã dành nhiều tháng nghiên cứu hệ thống an ninh của ngân hàng.
-
Many retirees rely on financial planners to ensure their savings will last throughout their later years.
Nhiều người nghỉ hưu dựa vào các nhà hoạch định tài chính để đảm bảo tiền tiết kiệm của họ sẽ đủ dùng suốt những năm tháng tuổi già.
-
The production planners adjusted the schedule to account for the delayed shipment of raw materials.
Các nhân viên kế hoạch sản xuất đã điều chỉnh lịch trình để tính đến việc giao nguyên liệu thô bị chậm trễ.