plaguing

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈpleɪgɪŋ/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    làm phiền; gây phiền

💬 Ví dụ

  1. The bug is plaguing the system.

    Lỗi đang làm phiền hệ thống.

  2. Dust is plaguing the room.

    Bụi đang gây phiền.