plaguing
🇺🇸 /ˈpleɪgɪŋ/
📖 Định nghĩa
-
verb
làm phiền; gây phiền
💬 Ví dụ
-
The bug is plaguing the system.
Lỗi đang làm phiền hệ thống.
-
Dust is plaguing the room.
Bụi đang gây phiền.