plague

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈpleɪg/ 🇺🇸 /ˈpleɪg/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    dịch hạch; Dịch bệnh chết người; Bão hòa dịch hại; tai họa; kẻ gây phiền
  2. verb
    làm phiền, hành hạ; hành hạ, gây khổ; quấy rối dai dẳng

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: plagues Ngôi 3 số ít: plagues Thì quá khứ: plagued Phân từ quá khứ: plagued Phân từ hiện tại: plaguing

Cụm từ cố định

the plaguebubonic plagueplagued byplagued witha plague ofplague swept through

Từ phái sinh

plaguedplagueyplaguy

Từ đồng nghĩa

pestilenceepidemicscourgeafflictiontormentcurseblight

Từ trái nghĩa

blessingboon

Dễ nhầm lẫn

plaque
EN: 'Plaque' is a flat plate, a dental buildup, or a memorial tablet; 'plague' is a deadly disease or a source of persistent trouble.
vi: 'Plaque' là một tấm phẳng, mảng bám răng hoặc bia tưởng niệm; 'plague' là một căn bệnh chết người hoặc nguồn gốc của rắc rối dai dẳng.
plaice
EN: 'Plaice' is a type of flatfish; 'plague' is a disease or affliction.
vi: 'Plaice' là một loại cá dẹp; 'plague' là một căn bệnh hoặc nỗi thống khổ.

Mẹo chính tả

EN: Don't confuse 'plague' (disease/trouble) with 'plaque' (flat plate/dental film). The '-ague' ending is silent, pronounced /pleɪɡ/.
vi: Đừng nhầm lẫn giữa 'plague' (bệnh tật/rắc rối) với 'plaque' (tấm phẳng/phim nha khoa). Phần đuôi '-ague' không được phát âm, được đọc là /pleɪɡ/.

💬 Ví dụ

  1. The Black Death was a devastating plague that killed millions of people in medieval Europe.

    Cái Chết Đen là một đại dịch hạch tàn khốc đã giết chết hàng triệu người ở châu Âu thời trung cổ.

  2. The plague swept through the crowded city, leaving few survivors.

    Cái chết đen đã quét qua thành phố đông đúc, để lại rất ít người sống sót.

  3. The farmers struggled to deal with a plague of locusts that destroyed their crops.

    Các nông dân đã vật lộn để đối phó với một trận châu chấu phá hủy mùa màng của họ.

  4. The ten plagues of Egypt were described in the Book of Exodus.

    Thập tai Ai Cập được mô tả trong Sách Xuất Hành.

  5. That child is a real plague; he never stops bothering everyone.

    Đứa trẻ đó thật sự là một kẻ gây phiền toái; nó không bao giờ ngừng làm phiền mọi người.

  6. She was plagued by doubts about whether she had made the right decision.

    Cô ấy bị dày vò bởi những nghi ngờ liệu mình có đưa ra quyết định đúng đắn hay không.

  7. The region was plagued by drought for three consecutive years.

    Khu vực này đã bị hạn hán hành hạ trong ba năm liên tiếp.

  8. The reporters plagued the celebrity with questions wherever she went.

    Các phóng viên đã chất vấn người nổi tiếng bằng những câu hỏi bất kể cô ấy đi đâu.