pivotal shift
📖 Định nghĩa
-
Sự thay đổi then chốt
💬 Ví dụ
-
The central bank's decision to raise interest rates marked a pivotal shift in monetary policy.
Quyết định tăng lãi suất của ngân hàng trung ương đã đánh dấu một sự thay đổi then chốt trong chính sách tiền tệ.