pivotal move
📖 Định nghĩa
-
bước đi then chốt
💬 Ví dụ
-
The company's decision to invest in renewable energy was a pivotal move for its long-term survival.
Quyết định đầu tư vào năng lượng tái tạo của công ty là một bước đi then chốt cho sự tồn tại lâu dài của nó.