pivotal move

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. bước đi then chốt

💬 Ví dụ

  1. The company's decision to invest in renewable energy was a pivotal move for its long-term survival.

    Quyết định đầu tư vào năng lượng tái tạo của công ty là một bước đi then chốt cho sự tồn tại lâu dài của nó.