pivotal element

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Yếu tố then chốt

💬 Ví dụ

  1. The choice of location became a pivotal element of the overall strategy.

    Việc lựa chọn địa điểm đã trở thành yếu tố then chốt của chiến lược tổng thể.