pivot

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈpɪvət/ 🇺🇸 /ˈpɪvət/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    trục xoay; nhân vật chủ chốt; Xoay tại chỗ; trung phong; chuyển hướng chiến lược; Bảng tổng hợp
  2. verb
    xoay quanh trục; chuyển hướng chiến lược; phụ thuộc vào
  3. adjective
    then chốt

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: pivots Ngôi 3 số ít: pivots Thì quá khứ: pivoted Phân từ quá khứ: pivoted Phân từ hiện tại: pivoting

Cụm từ cố định

pivot pointpivot onpivot aroundpivot tablepivot tocentral pivot

Từ phái sinh

pivotalpivotallypivoting

Từ đồng nghĩa

axishubfulcrumhingerotateswivelturn

Dễ nhầm lẫn

pivotal
EN: 'Pivotal' is the adjective meaning 'of crucial importance'; 'pivot' is the noun (central point) or verb (to turn/change direction).
vi: 'Pivotal' là tính từ mang nghĩa 'cực kỳ quan trọng'; 'pivot' là danh từ (điểm trung tâm) hoặc động từ (xoay/đổi hướng).
fulcrum
EN: 'Fulcrum' specifically refers to the support point of a lever; 'pivot' is broader, referring to any central point of rotation or change.
vi: 'Fulcrum' cụ thể chỉ điểm tựa của đòn bẩy; 'pivot' rộng hơn, chỉ bất kỳ điểm trung tâm nào của sự quay hoặc thay đổi.

Mẹo chính tả

EN: Do not add an extra 'i' — it is 'pivot', not 'piviot'. The adjective form is 'pivotal', not 'pivotable'.
vi: Đừng thêm chữ 'i' thừa — đúng là 'pivot', không phải 'piviot'. Dạng tính từ là 'pivotal', không phải 'pivotable'.

💬 Ví dụ

  1. The door swung smoothly on its pivot.

    Cánh cửa quay mượt mà trên trục của nó.

  2. She was the pivot of the entire organization.

    Cô ấy là trung tâm của toàn bộ tổ chức.

  3. The center used a pivot to get past the defender.

    Trung phong đã xoay tại chỗ để vượt qua hậu vệ.

  4. Their pivot dominated the paint all night.

    Trung phong của họ thống trị khu vực dưới rổ suốt đêm.

  5. The company made a pivot from hardware to software services.

    Công ty đã chuyển từ phần cứng sang dịch vụ phần mềm.

  6. She created a pivot to summarize the quarterly sales figures.

    Cô ấy đã tạo một bảng tổng hợp để tóm tắt doanh số bán hàng theo quý.

  7. He pivoted on his heel and walked out of the room.

    Anh ấy xoay gót chân và bước ra khỏi phòng.

  8. The startup pivoted from social media to e-commerce.

    Công ty khởi nghiệp đã chuyển từ mạng xã hội sang thương mại điện tử.

  9. The argument pivots on the interpretation of a single clause.

    Luận điểm xoay quanh việc diễn giải một điều khoản duy nhất.

  10. This is a pivot moment in the history of the nation.

    Đây là một thời khắc then chốt trong lịch sử dân tộc.