pivot
📖 Định nghĩa
-
noun
trục xoay; nhân vật chủ chốt; Xoay tại chỗ; trung phong; chuyển hướng chiến lược; Bảng tổng hợp
-
verb
xoay quanh trục; chuyển hướng chiến lược; phụ thuộc vào
-
adjective
then chốt
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The door swung smoothly on its pivot.
Cánh cửa quay mượt mà trên trục của nó.
-
She was the pivot of the entire organization.
Cô ấy là trung tâm của toàn bộ tổ chức.
-
The center used a pivot to get past the defender.
Trung phong đã xoay tại chỗ để vượt qua hậu vệ.
-
Their pivot dominated the paint all night.
Trung phong của họ thống trị khu vực dưới rổ suốt đêm.
-
The company made a pivot from hardware to software services.
Công ty đã chuyển từ phần cứng sang dịch vụ phần mềm.
-
She created a pivot to summarize the quarterly sales figures.
Cô ấy đã tạo một bảng tổng hợp để tóm tắt doanh số bán hàng theo quý.
-
He pivoted on his heel and walked out of the room.
Anh ấy xoay gót chân và bước ra khỏi phòng.
-
The startup pivoted from social media to e-commerce.
Công ty khởi nghiệp đã chuyển từ mạng xã hội sang thương mại điện tử.
-
The argument pivots on the interpretation of a single clause.
Luận điểm xoay quanh việc diễn giải một điều khoản duy nhất.
-
This is a pivot moment in the history of the nation.
Đây là một thời khắc then chốt trong lịch sử dân tộc.