Physiology
📖 Định nghĩa
-
noun
Sinh lý học; Sinh lý học; Sách sinh lý học; Sinh lý học
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
She studied physiology at medical school to better understand how the human body responds to disease.
Cô ấy học sinh lý học ở trường y để hiểu rõ hơn về cách cơ thể con người phản ứng với bệnh tật.
-
The physiology of the human heart involves a complex interplay of electrical signals and muscular contractions.
Sinh lý học của tim người liên quan đến sự tương tác phức tạp giữa các tín hiệu điện và sự co cơ.
-
He published a comprehensive physiology that became a standard reference for medical students.
Ông đã xuất bản một cuốn sách sinh lý học toàn diện, trở thành tài liệu tham khảo tiêu chuẩn cho sinh viên y khoa.
-
The physiology of deep-sea creatures allows them to withstand extreme pressures that would crush surface-dwelling organisms.
Sinh lý học của các sinh vật biển sâu cho phép chúng chịu được áp suất cực lớn mà sẽ nghiền nát các sinh vật sống trên bề mặt.