physicality
📖 Định nghĩa
-
noun
tính chất vật lý
💬 Ví dụ
-
The actor's physicality conveyed deep emotion.
Tính chất vật lý của diễn viên truyền tải cảm xúc sâu sắc.
The actor's physicality conveyed deep emotion.
Tính chất vật lý của diễn viên truyền tải cảm xúc sâu sắc.