physical role

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. vai trò thể chất; vai diễn thể chất

💬 Ví dụ

  1. While Lionel Messi remains the symbolic and technical heart of the team, his physical role may evolve due to age.

    Mặc dù Lionel Messi vẫn là linh hồn biểu tượng và kỹ thuật của đội bóng, vai trò thể chất của anh ấy có thể thay đổi do tuổi tác.

  2. The actor was chosen for the physical role because of his incredible agility.

    Nam diễn viên đã được chọn cho vai diễn thể chất nhờ sự nhanh nhẹn đáng kinh ngạc của mình.