physical limitations
📖 Định nghĩa
-
hạn chế về thể chất; giới hạn vật lý
💬 Ví dụ
-
Despite his physical limitations, he continued to participate in sports.
Mặc dù có những hạn chế về thể chất, ông ấy vẫn tiếp tục tham gia các môn thể thao.
-
The speed of light represents one of the fundamental physical limitations of our universe.
Tốc độ ánh sáng đại diện cho một trong những giới hạn vật lý cơ bản của vũ trụ chúng ta.