physical distress
📖 Định nghĩa
-
Khó chịu hoặc đau đớn thể xác; Đau đớn cơ thể cấp tính; Khó chịu thể chất
💬 Ví dụ
-
Despite the physical distress, she continued to attempt to complete the race until her condition worsened significantly.
Bất chấp sự khó chịu về thể chất, cô ấy vẫn tiếp tục cố gắng hoàn thành cuộc đua cho đến khi tình trạng của mình xấu đi đáng kể.
-
The athlete experienced severe physical distress after collapsing from dehydration during the marathon.
Vận động viên trải qua sự khó chịu về thể chất nghiêm trọng sau khi ngất xỉu vì mất nước trong cuộc đua marathon.
-
He tried to hide his physical distress while waiting for the doctor to examine him.
Anh ấy cố gắng che giấu sự khó chịu về thể chất trong khi chờ bác sĩ khám bệnh.