physical damage
📖 Định nghĩa
-
Hư hại vật chất; Tổn thương thân thể
💬 Ví dụ
-
The storm caused significant physical damage to the roof of the house.
Cơn bão đã gây ra thiệt hại vật chất đáng kể cho mái nhà.
-
The lawsuit sought compensation for both financial loss and physical damage suffered by the victim.
Vụ kiện nhằm tìm kiếm sự bồi thường cho cả tổn thất tài chính và tổn thương thân thể mà nạn nhân phải chịu.