physical conditioning
📖 Định nghĩa
-
Huấn luyện thể chất; Thể lực; Bài tập phục hồi chức năng
💬 Ví dụ
-
The coaching staff prioritizes physical conditioning alongside tactical drills to prepare the team for competition.
Ban huấn luyện ưu tiên rèn luyện thể lực song song với các bài tập chiến thuật để chuẩn bị cho đội bóng bước vào thi đấu.
-
Maintaining optimal physical conditioning is crucial for athletes to prevent injuries during the season.
Duy trì thể trạng tối ưu là điều quan trọng để các vận động viên ngăn ngừa chấn thương trong suốt mùa giải.
-
The rehabilitation center offers specialized physical conditioning programs for post-surgery recovery.
Trung tâm phục hồi chức năng cung cấp các chương trình rèn luyện thể chất chuyên biệt để phục hồi sau phẫu thuật.