philippe-chatrier
📖 Định nghĩa
-
proper noun
Sân trung tâm Pháp Mở rộng; Cựu VĐV và chủ tịch ITF
💬 Ví dụ
-
The iconic red clay of Court Philippe-Chatrier provided a stark contrast to the players' athletic attire.
Mặt sân đất nện đỏ đặc trưng của Court Philippe-Chatrier tạo nên sự tương phản rõ rệt với trang phục thi đấu của các vận động viên.
-
The stadium was renamed in honor of Philippe Chatrier to recognize his lifelong dedication to the sport of tennis.
Sân vận động đã được đổi tên để vinh danh Philippe Chatrier nhằm ghi nhận sự cống hiến trọn đời của ông cho môn quần vợt.