philanthropy
📖 Định nghĩa
-
noun
từ thiện; Từ thiện; Bác ái; Tổ chức từ thiện; từ thiện
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
Her philanthropy has helped build schools and hospitals in developing countries.
Hoạt động từ thiện của bà đã giúp xây dựng trường học và bệnh viện ở các nước đang phát triển.
-
The company's philanthropy includes annual donations to local food banks.
Hoạt động từ thiện của công ty bao gồm các khoản quyên góp hàng năm cho ngân hàng thực phẩm địa phương.
-
His philanthropy was not limited to financial giving but extended to a genuine love for all people.
Lòng bác ái của ông không chỉ giới hạn ở việc cho tiền mà còn mở rộng đến tình yêu thương chân thành dành cho tất cả mọi người.
-
The philanthropy was founded in 1920 to support education for underprivileged children.
Tổ chức từ thiện này được thành lập vào năm 1920 để hỗ trợ giáo dục cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn.
-
The anonymous donation was one of the greatest acts of philanthropy in the city's history.
Khoản quyên góp ẩn danh đó là một trong những hành động từ thiện vĩ đại nhất trong lịch sử thành phố.