philanthropy

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /fɪˈlænθrəpiː/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    từ thiện; Từ thiện; Bác ái; Tổ chức từ thiện; từ thiện

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được

Cụm từ cố định

corporate philanthropyphilanthropy workdedicated to philanthropya life of philanthropyphilanthropy and charity

Từ phái sinh

philanthropistphilanthropicphilanthropically

Từ đồng nghĩa

charitygenerosityaltruismbenevolencehumanitarianismmagnanimity

Từ trái nghĩa

selfishnessgreedmiserlinessstinginess

Dễ nhầm lẫn

charity
EN: 'Charity' can refer to a specific organization or the act of giving, while 'philanthropy' emphasizes large-scale, strategic giving aimed at addressing root causes of social problems.
vi: 'Charity' có thể đề cập đến một tổ chức cụ thể hoặc hành động cho đi, trong khi 'philanthropy' nhấn mạnh việc quyên góp quy mô lớn và chiến lược nhằm giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của các vấn đề xã hội.
altruism
EN: 'Altruism' is the selfless concern for others' well-being as a moral principle, while 'philanthropy' specifically refers to the practice of donating money or resources.
vi: 'Altruism' là sự quan tâm vô tư đối với hạnh phúc của người khác như một nguyên tắc đạo đức, trong khi 'philanthropy' cụ thể đề cập đến thực tiễn quyên góp tiền bạc hoặc tài nguyên.

Mẹo chính tả

EN: Remember 'philanthropy' begins with 'ph-' (not 'f-') and contains '-thr-' in the middle; the adjective form 'philanthropic' shifts stress to the third syllable.
vi: Hãy nhớ rằng 'philanthropy' bắt đầu bằng 'ph-' (không phải 'f-') và chứa '-thr-' ở giữa; dạng tính từ 'philanthropic' chuyển trọng âm sang âm tiết thứ ba.

💬 Ví dụ

  1. Her philanthropy has helped build schools and hospitals in developing countries.

    Hoạt động từ thiện của bà đã giúp xây dựng trường học và bệnh viện ở các nước đang phát triển.

  2. The company's philanthropy includes annual donations to local food banks.

    Hoạt động từ thiện của công ty bao gồm các khoản quyên góp hàng năm cho ngân hàng thực phẩm địa phương.

  3. His philanthropy was not limited to financial giving but extended to a genuine love for all people.

    Lòng bác ái của ông không chỉ giới hạn ở việc cho tiền mà còn mở rộng đến tình yêu thương chân thành dành cho tất cả mọi người.

  4. The philanthropy was founded in 1920 to support education for underprivileged children.

    Tổ chức từ thiện này được thành lập vào năm 1920 để hỗ trợ giáo dục cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn.

  5. The anonymous donation was one of the greatest acts of philanthropy in the city's history.

    Khoản quyên góp ẩn danh đó là một trong những hành động từ thiện vĩ đại nhất trong lịch sử thành phố.