peruvian government

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Chính phủ Peru; Chính phủ hiện tại của Peru

💬 Ví dụ

  1. The Peruvian government has officially announced the severance of diplomatic relations with Iran.

    Chính phủ Peru đã chính thức tuyên bố cắt đứt quan hệ ngoại giao với Iran.

  2. Critics argue that the Peruvian government needs to address corruption more effectively to restore public trust.

    Các nhà phê bình lập luận rằng chính phủ Peru cần giải quyết nạn tham nhũng hiệu quả hơn để khôi phục niềm tin của công chúng.