personal struggles
📖 Định nghĩa
-
Đấu tranh cá nhân; Xung đột nội tâm
💬 Ví dụ
-
The film explores the personal struggles of characters facing social exclusion.
Bộ phim khám phá những đấu tranh cá nhân của các nhân vật phải đối mặt với sự loại trừ xã hội.
-
She managed her personal struggles with great resilience.
Cô ấy đã kiểm soát những xung đột nội tâm của mình với sự kiên cường lớn.