personal stories

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Câu chuyện cá nhân; Câu chuyện cuộc đời

💬 Ví dụ

  1. Sharing personal stories can help people connect on a deeper level.

    Chia sẻ những câu chuyện cá nhân có thể giúp mọi người kết nối sâu sắc hơn.

  2. The documentary focuses on the personal stories of survivors.

    Bộ phim tài liệu tập trung vào những câu chuyện cá nhân của những người sống sót.