personal history
📖 Định nghĩa
-
lịch sử cá nhân; lý lịch cá nhân
💬 Ví dụ
-
Her nostalgic storytelling turned her personal history into a beautiful narrative.
Cách kể chuyện hoài niệm của cô ấy đã biến lịch sử cá nhân thành một câu chuyện đẹp.
-
The employer carefully reviewed his personal history before making the job offer.
Nhà tuyển dụng đã xem xét kỹ lưỡng lý lịch cá nhân của anh ấy trước khi đưa ra lời đề nghị công việc.