personal connection

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Mối quan hệ cá nhân; Sự gắn kết cảm xúc

💬 Ví dụ

  1. The investigation revealed no personal connection between the suspect and the victim.

    Cuộc điều tra không cho thấy bất kỳ mối liên hệ cá nhân nào giữa nghi phạm và nạn nhân.

  2. I felt a strong personal connection to the music from my hometown.

    Tôi cảm thấy một sự kết nối cá nhân mạnh mẽ với âm nhạc từ quê hương mình.