persistent security challenges

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Thách thức an ninh dai dẳng; Mối đe dọa an ninh dai dẳng

💬 Ví dụ

  1. The government has implemented new policies to address the persistent security challenges in border regions.

    Chính phủ đã thực hiện các chính sách mới để giải quyết những thách thức an ninh dai dẳng ở các vùng biên giới.

  2. Observers note that Boluarte’s choice reflects a pragmatic approach to addressing persistent security challenges.

    Các quan sát viên nhận thấy rằng sự lựa chọn của Boluarte phản ánh một cách tiếp cận thực tiễn để giải quyết các thách thức an ninh tồn tại lâu dài.