persistent geological volatility

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. sự biến động địa chất dai dẳng

💬 Ví dụ

  1. The recent volcanic eruption highlights the persistent geological volatility of the island.

    Vụ phun trào núi lửa gần đây làm nổi bật sự biến động địa chất dai dẳng của hòn đảo.