persistent economic vulnerabilities

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Lỗ hổng kinh tế dai dẳng

💬 Ví dụ

  1. The resurgence highlights the persistent economic vulnerabilities facing millions of families across the nation.

    Sự trỗi dậy này làm nổi bật những lỗ hổng kinh tế dai dẳng mà hàng triệu gia đình trên khắp cả nước đang phải đối mặt.