persistent dangers
📖 Định nghĩa
-
Nguy hiểm kéo dài; Mối đe dọa kéo dài
💬 Ví dụ
-
The region continues to face persistent dangers from unexploded ordnance left after the war.
Khu vực này tiếp tục đối mặt với những nguy hiểm kéo dài từ các loại đạn dược chưa nổ còn sót lại sau chiến tranh.
-
This juxtaposition highlights the persistent dangers that plague her life despite moments of enlightenment.
Sự tương phản này làm nổi bật những nguy hiểm dai dẳng đang bủa vây cuộc đời cô ấy bất chấp những khoảnh khắc giác ngộ.