persist for
📖 Định nghĩa
-
tiếp tục trong một khoảng thời gian cụ thể
💬 Ví dụ
-
The storm persisted for three days.
Cơn bão đã kéo dài trong ba ngày.
The storm persisted for three days.
Cơn bão đã kéo dài trong ba ngày.