persian gulf

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Vịnh Ba Tư

💬 Ví dụ

  1. Logistical networks are under pressure due to potential shipping delays in the Persian Gulf.

    Các mạng lưới hậu cần đang chịu áp lực do khả năng chậm trễ vận chuyển biển ở Vịnh Ba Tư.