perseverance
📖 Định nghĩa
-
noun
sự kiên trì; sự kiên trì; sự bền đỗ của các thánh; Solitaire; Xe tự hành Perseverance; Tiểu hành tinh Perseverance
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
Through years of perseverance, she finally completed her doctoral thesis.
Sau nhiều năm kiên trì, cô ấy cuối cùng đã hoàn thành luận án tiến sĩ.
-
The team showed remarkable perseverance in overcoming their early-season losses to win the championship.
Đội bóng đã thể hiện sự kiên trì đáng kinh ngạc khi vượt qua những thất bại đầu mùa để giành chức vô địch.
-
Calvinist theology emphasizes the perseverance of the saints as one of the five points of TULIP.
Thần học Calvin nhấn mạnh sự bền đỗ của các thánh là một trong năm điểm của TULIP.
-
She spent the long winter evenings playing perseverance by the fireside.
Cô ấy dành những đêm đông dài để chơi solitaire bên lò sưởi.
-
Perseverance successfully collected its first rock sample from the Martian surface in September 2021.
Perseverance đã thu thập thành công mẫu đá đầu tiên từ bề mặt Sao Hỏa vào tháng 9 năm 2021.
-
The asteroid 2925 Perseverance was named in honor of the quality of persistent determination.
Tiểu hành tinh 2925 Perseverance được đặt tên để tôn vinh phẩm chất kiên trì bền bỉ.