permanent seats

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Ghế thường trực; ghế cố định

💬 Ví dụ

  1. The Russian Federation has formally opposed the candidacy of both Japan and Germany for permanent seats on the UN Security Council.

    Liên bang Nga đã chính thức phản đối các ứng cử viên của Nhật Bản và Đức cho các ghế thường trực tại Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc.

  2. The theater offers permanent seats for season ticket holders, ensuring they always have the same location for every performance.

    Nhà hát cung cấp ghế cố định cho người sở hữu vé mùa, đảm bảo họ luôn có cùng vị trí cho mỗi buổi biểu diễn.