permanent fixture
📖 Định nghĩa
-
Vật cố định; Thành phần cố định
💬 Ví dụ
-
The built-in shelving is a permanent fixture in the living room.
Kệ âm tường là vật cố định trong phòng khách.
-
The bold deviation became a permanent fixture of his racing regimen.
Sự thay đổi táo bạo đã trở thành một thành phần cố định trong chế độ đua của anh ấy.