permanent fixture

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Vật cố định; Thành phần cố định

💬 Ví dụ

  1. The built-in shelving is a permanent fixture in the living room.

    Kệ âm tường là vật cố định trong phòng khách.

  2. The bold deviation became a permanent fixture of his racing regimen.

    Sự thay đổi táo bạo đã trở thành một thành phần cố định trong chế độ đua của anh ấy.