perilous journeys

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Những cuộc hành trình nguy hiểm; Hành trình gian nan

💬 Ví dụ

  1. Due to the lack of local hospitals, patients often have to endure perilous journeys to reach emergency care.

    Do thiếu hụt các bệnh viện tại địa phương, bệnh nhân thường phải chịu đựng những cuộc hành trình nguy hiểm để tiếp cận sự chăm sóc khẩn cấp.

  2. The startup's success followed several perilous journeys through financial instability and intense competition.

    Sự thành công của công ty khởi nghiệp đã trải qua nhiều hành trình gian nan qua sự bất ổn tài chính và cạnh tranh gay gắt.