performance metrics

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Chỉ số hiệu suất; Chỉ số hiệu suất

💬 Ví dụ

  1. The marketing team reviewed the performance metrics to determine the ROI of their latest campaign.

    Nhóm marketing đã xem xét các chỉ số hiệu suất để xác định tỷ suất lợi nhuận đầu tư của chiến dịch mới nhất của họ.

  2. This strategic pivot follows significant architectural revisions aimed at enhancing performance metrics.

    Bước ngoặt chiến lược này diễn ra sau những sửa đổi kiến trúc đáng kể nhằm nâng cao các chỉ số hiệu suất.