perfect storm

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. một tình huống mà nhiều yếu tố kết hợp tạo ra một tình huống đặc biệt xấu hoặc khó khăn

💬 Ví dụ

  1. The economic crisis was a perfect storm of high unemployment and falling consumer confidence.

    Khủng hoảng kinh tế là một cơn bão hoàn hảo của tỷ lệ thất nghiệp cao và niềm tin của người tiêu dùng giảm.