patient isolation

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. cách ly bệnh nhân; sự cô lập xã hội

💬 Ví dụ

  1. The hospital implemented strict patient isolation protocols to stop the virus from spreading.

    Bệnh viện đã triển khai các quy trình cách ly bệnh nhân nghiêm ngặt để ngăn chặn sự lây lan của virus.

  2. Long-term quarantine can lead to severe patient isolation and mental health issues.

    Cách ly dài hạn có thể dẫn đến sự cô lập xã hội nghiêm trọng và các vấn đề sức khỏe tâm thần của bệnh nhân.