patient care

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Chăm sóc bệnh nhân; Đầu tư y tế

💬 Ví dụ

  1. The clinic prides itself on providing compassionate patient care to all visitors.

    Phòng khám tự hào về việc cung cấp sự chăm sóc bệnh nhân tận tâm cho tất cả khách đến thăm.

  2. Without a comprehensive strategy to recruit and retain staff, the allocated billions may sit dormant or be diverted to administrative costs rather than patient care.

    Nếu không có chiến lược toàn diện để tuyển dụng và giữ chân nhân viên, hàng tỷ đô la được phân bổ có thể bị bỏ trống hoặc bị chuyển sang các chi phí hành chính thay vì chăm sóc bệnh nhân.