path forward
📖 Định nghĩa
-
Hướng đi tiếp theo; Phương án ứng phó
💬 Ví dụ
-
The committee met to discuss the path forward for the struggling project.
Ủy ban đã họp để thảo luận về hướng đi tiếp theo cho dự án đang gặp khó khăn.
-
After the disappointing season, the coach outlined a clear path forward to rebuild the team's morale.
Sau mùa giải thất vọng, huấn luyện viên đã vạch ra một lộ trình rõ ràng để xây dựng lại tinh thần của đội.