past successes
📖 Định nghĩa
-
thành công trong quá khứ
💬 Ví dụ
-
Despite her past successes, she felt nervous about the new challenge.
Mặc dù đã có những thành công trong quá khứ, cô ấy vẫn cảm thấy lo lắng về thử thách mới.