past failures

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. thất bại trong quá khứ

💬 Ví dụ

  1. He learned to overcome his past failures and strive for excellence.

    Anh ấy đã học cách vượt qua những thất bại trong quá khứ và phấn đấu cho sự xuất sắc.