past conflicts
📖 Định nghĩa
-
Xung đột quá khứ; Xung đột lịch sử
💬 Ví dụ
-
The treaty aimed to resolve issues stemming from past conflicts between the two nations.
Hiệp ước nhằm giải quyết các vấn đề phát sinh từ những xung đột trong quá khứ giữa hai quốc gia.
-
He argued that current geopolitical alignments cannot be separated from past conflicts, thereby casting doubt on the suitability of Tokyo's bid for elevated international status.
Ông lập luận rằng các liên minh địa chính trị hiện tại không thể tách rời khỏi các xung đột trong quá khứ, qua đó đặt nghi vấn về tính phù hợp trong nỗ lực nâng cao vị thế quốc tế của Tokyo.