passively

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈpæsɪvliː/

📖 Định nghĩa

  1. adverb
    một cách thụ động; một cách thụ động; một cách thụ động; một cách phục tùng, nhu thuận; ở thể bị động; thụ động; Miễn dịch thụ động

🔗 Chi tiết

Dạng từ

Cụm từ cố định

passively acceptpassively resistpassively observepassively involvedpassively wait

Từ phái sinh

passivepassivenesspassivitypassivatepassivation

Từ đồng nghĩa

inactivelysubmissivelydocilelyunresistinglyacquiescently

Từ trái nghĩa

activelyaggressivelyassertively

Dễ nhầm lẫn

patiently
EN: 'Patiently' implies calm endurance while waiting; 'passively' implies lack of action or resistance, often with a negative connotation of not engaging.
vi: 'Patiently' ngụ ý sự kiên nhẫn bình tĩnh khi chờ đợi; 'passively' ngụ ý thiếu hành động hoặc kháng cự, thường mang nghĩa tiêu cực của việc không tham gia.

Mẹo chính tả

EN: Remember the double 's' in 'passively' and the '-ively' ending (not '-ively' vs '-ivly').
vi: Nhớ chữ 's' kép trong 'passively' và đuôi '-ively' (không phải '-ively' so với '-ivly').

💬 Ví dụ

  1. She passively accepted the decision without raising any objections.

    Cô ấy chấp nhận quyết định một cách thụ động mà không đưa ra bất kỳ phản đối nào.

  2. He passively watched television for hours instead of going outside.

    Anh ấy xem tivi một cách thụ động hàng giờ thay vì ra ngoài.

  3. The students passively listened to the lecture without taking notes.

    Các sinh viên lắng nghe bài giảng một cách thụ động mà không ghi chép.

  4. The prisoners passively obeyed the guards' commands.

    Các tù nhân tuân lệnh các lính canh một cách thụ động.

  5. The sentence was constructed passively, with the object placed in the subject position.

    Câu được cấu trúc ở thể bị động, với tân ngữ được đặt vào vị trí chủ ngữ.

  6. The sensor passively detects infrared radiation emitted by objects.

    Cảm biến thụ động phát hiện bức xạ hồng ngoại do các vật thể phát ra.

  7. The infant was passively immunized through antibodies transferred from the mother's milk.

    Em bé đã được miễn dịch thụ động thông qua các kháng thể truyền từ sữa mẹ.