passively
📖 Định nghĩa
-
adverb
một cách thụ động; một cách thụ động; một cách thụ động; một cách phục tùng, nhu thuận; ở thể bị động; thụ động; Miễn dịch thụ động
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
She passively accepted the decision without raising any objections.
Cô ấy chấp nhận quyết định một cách thụ động mà không đưa ra bất kỳ phản đối nào.
-
He passively watched television for hours instead of going outside.
Anh ấy xem tivi một cách thụ động hàng giờ thay vì ra ngoài.
-
The students passively listened to the lecture without taking notes.
Các sinh viên lắng nghe bài giảng một cách thụ động mà không ghi chép.
-
The prisoners passively obeyed the guards' commands.
Các tù nhân tuân lệnh các lính canh một cách thụ động.
-
The sentence was constructed passively, with the object placed in the subject position.
Câu được cấu trúc ở thể bị động, với tân ngữ được đặt vào vị trí chủ ngữ.
-
The sensor passively detects infrared radiation emitted by objects.
Cảm biến thụ động phát hiện bức xạ hồng ngoại do các vật thể phát ra.
-
The infant was passively immunized through antibodies transferred from the mother's milk.
Em bé đã được miễn dịch thụ động thông qua các kháng thể truyền từ sữa mẹ.