passive watching

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. xem thụ động

💬 Ví dụ

  1. Acquiring this foundational knowledge transforms passive watching into active analysis.

    Việc tiếp thu kiến thức nền tảng này sẽ chuyển đổi việc xem thụ động thành phân tích chủ động.